Kết quả xổ số, Thị trường và giá cả
Kết quả xổ số toàn quốc17/10/2024
Xổ số kiến thiết ☞ XSKT Thứ 5 – XSKT 17/10/2024
XSHN 17/10/2024 @ KQXS Hà Nội – XSHN
Giải đặc biệt
| 11UM 15UM 14UM 17UM 1UM 16UM 12UM 7UM
09109 |
Giải nhất
| 27650 |
Giải nhì
| 81830 | 84308 |
Giải ba
| 33023 | 02750 | 14825 | 32284 | 38103 | 15296 |
Giải tư
| 2053 | 0636 | 2439 | 7482 |
Giải năm
| 9827 | 9871 | 3594 | 5187 | 0754 | 3590 |
Giải sáu
| 366 | 577 | 335 |
Giải bảy
| 94 | 39 | 32 | 52 |
Thống kê 2 số cuối các giải theo:
KQXS Điện toán 123 ngày 17/10/2024
| 3 | 13 | 054 |
KQXS Thần tài ngày 17/10/2024
| 3893 |
XSBDI 17/10/2024 @ XSKT Bình Định – XSBDI
Giải đặc biệt
| 432620 |
Giải nhất
| 54950 |
Giải nhì
| 16157 |
Giải ba
| 53910 | 88113 |
Giải tư
| 25957 | 54621 | 16983 |
| 91933 | 05099 | 63571 | 13459 |
Giải năm
| 9391 |
Giải sáu
| 2963 | 0252 | 6757 |
Giải bảy
| 166 |
Giải tám
| 01 |
Thống kê 2 số cuối các giải theo:
XSQB 17/10/2024 @ XSKT Quảng Bình – XSQB
Giải đặc biệt
| 283869 |
Giải nhất
| 58203 |
Giải nhì
| 68702 |
Giải ba
| 09707 | 39376 |
Giải tư
| 80076 | 43247 | 07451 |
| 39510 | 31265 | 98138 | 78535 |
Giải năm
| 0534 |
Giải sáu
| 6756 | 0672 | 7789 |
Giải bảy
| 074 |
Giải tám
| 20 |
Thống kê 2 số cuối các giải theo:
XSQT 17/10/2024 @ XSKT Quảng Trị – XSQT
Giải đặc biệt
| 789791 |
Giải nhất
| 84700 |
Giải nhì
| 61708 |
Giải ba
| 09440 | 58008 |
Giải tư
| 00907 | 86125 | 65105 |
| 74099 | 20107 | 02430 | 81206 |
Giải năm
| 8976 |
Giải sáu
| 8696 | 5909 | 3111 |
Giải bảy
| 358 |
Giải tám
| 39 |
Thống kê 2 số cuối các giải theo:
XSAG 17/10/2024 @ XSKT An Giang – XSAG
Giải đặc biệt
| 628093 |
Giải nhất
| 96938 |
Giải nhì
| 01109 |
Giải ba
| 89848 | 01940 |
Giải tư
| 67710 | 85918 | 31316 |
| 66784 | 63922 | 21676 | 71774 |
Giải năm
| 7103 |
Giải sáu
| 3972 | 7222 | 7021 |
Giải bảy
| 317 |
Giải tám
| 25 |
Thống kê 2 số cuối các giải theo:
XSBTH 17/10/2024 @ XSKT Bình Thuận – XSBTH
Giải đặc biệt
| 310585 |
Giải nhất
| 39335 |
Giải nhì
| 47379 |
Giải ba
| 53903 | 40288 |
Giải tư
| 34934 | 14115 | 05437 |
| 20041 | 39255 | 14630 | 98817 |
Giải năm
| 0872 |
Giải sáu
| 8914 | 7905 | 4843 |
Giải bảy
| 952 |
Giải tám
| 19 |
Thống kê 2 số cuối các giải theo:
XSTN 17/10/2024 @ XSKT Tây Ninh – XSTN
Giải đặc biệt
| 185966 |
Giải nhất
| 31208 |
Giải nhì
| 34506 |
Giải ba
| 41362 | 84656 |
Giải tư
| 50987 | 29097 | 93274 |
| 89496 | 63040 | 79215 | 16676 |
Giải năm
| 2732 |
Giải sáu
| 6063 | 0795 | 4938 |
Giải bảy
| 950 |
Giải tám
| 81 |
Thống kê 2 số cuối các giải theo:
